ベトナム語辞書
chrome_extention

見出し語検索結果 "set đầu" 1件

ベトナム語 set đầu
日本語 第1セット
例文
Anh ấy đã thắng set đầu với tỷ số 6-4.
彼は第1セットを6-4で勝利した。
マイ単語

類語検索結果 "set đầu" 0件

フレーズ検索結果 "set đầu" 2件

Anh ấy đã thắng set đầu với tỷ số 6-4.
彼は第1セットを6-4で勝利した。
Anh ấy khép lại set đầu với chiến thắng 7-5.
彼は第1セットを7-5の勝利で締めくくった。
ad_free_book

索引から調べる

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y

| | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | |